ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "không khí" 1件

ベトナム語 không khí
button1
日本語 大気
マイ単語

類語検索結果 "không khí" 4件

ベトナム語 ô nhiễm không khí
button1
日本語 大気汚染
例文
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
マイ単語
ベトナム語 không khí lạnh
button1
日本語 冷気
例文
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
マイ単語
ベトナム語 máy lọc không khí
button1
日本語 空気清浄機
マイ単語
ベトナム語 bầu không khí
日本語 雰囲気
例文
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "không khí" 8件

Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
Không khí lễ hội rất sôi động.
祭りの雰囲気はとても活発だ。
Không khí sượng trân.
気まずい雰囲気。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |